tiger snake

tiger snake

A tiger snake slithers across a sunlit rock in a dry grassland.

Định nghĩa

Danh từ: Rắn hổ (tên khoa học: Notechis scutatus) một loài rắn cực độc, màu nâu vàng, sống chủ yếuÚc Tasmania. Tên gọi "tiger snake" bắt nguồn từ các sọc vàng trên thân màu nâu, tương tự như vằn của hổ.

dụ sử dụng
  • (Rắn hổ một trong những loài rắn độc nhất thế giới.)
  • (Nông dân ở Tasmania thường được cảnh báo về sự hiện diện của rắn hổ trong các đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiger snake venom": nọc độc của rắn hổ, thường được nghiên cứu trong y học để sản xuất huyết thanh kháng nọc.
    • The tiger snake venom contains neurotoxins that can cause paralysis. (Nọc độc của rắn hổ chứa các chất độc thần kinh có thể gây liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiger snake bite: vết cắn của rắn hổ.
    • A tiger snake bite requires immediate medical attention. (Vết cắn của rắn hổ cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Notechis scutatus: tên khoa học của rắn hổ.
  • Brown snake: một loài rắn khác cùng họ, nhưng không sọc vàng rõ rệt.
Các cụm từ liên quan
  • Tiger snake habitat: môi trường sống của rắn hổ (thường đầm lầy, đồng cỏ ẩm ướt).
    • The tiger snake habitat is shrinking due to urban development. (Môi trường sống của rắn hổ đang bị thu hẹp do sự phát triển đô thị.)
Thành ngữ liên quan
  • "More dangerous than a tiger snake": (thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ một thứ đó cực kỳ nguy hiểm hoặc khó chịu.
    • Dealing with this bureaucratic process is more dangerous than a tiger snake. (Xử lý quy trình hành chính này còn nguy hiểm hơn cả rắn hổ.)